giant bamboo

giant bamboo

A giant bamboo towers over the lush garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tre khổng lồ: "giant bamboo" một loại tre kích thước rất lớn, thân rỗng cứng cáp, giống như thân cây. Loại tre này thường mọcvùng nhiệt đới Đông Nam Á có thể cao tới hàng chục mét.
dụ sử dụng
  • (Cây tre khổng lồ trong rừng có thể được dùng để xây nhà.)
  • (Chúng tôi đã thấy một cây tre khổng lồ to bằng thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giant bamboo grove": khu rừng tre khổng lồ.

    • The giant bamboo grove provides shelter for many animals. (Khu rừng tre khổng lồ cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật.)
  • "Giant bamboo shoot": măng tre khổng lồ.

    • Giant bamboo shoots are a popular ingredient in Asian cuisine. (Măng tre khổng lồ một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Bamboo (danh từ): tre, cây tre (loại tre thông thường).

    • Bamboo is often used for making furniture. (Tre thường được dùng để làm đồ nội thất.)
  • Giant (tính từ): khổng lồ, to lớn.

    • The giant panda eats bamboo. (Gấu trúc khổng lồ ăn tre.)
Từ đồng nghĩa
  • Dendrocalamus giganteus: tên khoa học của loài tre khổng lồ này.
  • Giant timber bamboo: tre gỗ khổng lồ (một tên gọi khác).
Các cụm từ liên quan
  • "Giant bamboo forest": rừng tre khổng lồ.

    • The giant bamboo forest is a popular tourist attraction. (Rừng tre khổng lồ một điểm du lịch nổi tiếng.)
  • "Giant bamboo stem": thân tre khổng lồ.

    • The giant bamboo stem can be used as a water pipe. (Thân tre khổng lồ có thể được dùng làm ống dẫn nước.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "giant bamboo".